josiah wedgwood

josiah wedgwood

Josiah Wedgwood carefully examines a newly fired ceramic vase.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Josiah Wedgwood (1730-1795) một thợ gốm nổi tiếng người Anh. Ông được biết đến với việc cách mạng hóa ngành công nghiệp gốm sứ thông qua các kỹ thuật sản xuất hàng loạt thiết kế tinh xảo, đặc biệt dòng gốm "Jasperware" màu xanh lam đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Josiah Wedgwood được coi người tiên phong của Cách mạng Công nghiệp trong lĩnh vực gốm sứ.)
  • (Bảo tàng trưng bày nhiều tác phẩm gốm Wedgwood do chính Josiah Wedgwood tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wedgwood blue": Màu xanh lam đặc trưng của dòng gốm Jasperware do Josiah Wedgwood phát triển.

    • The vase was painted in the classic Wedgwood blue. (Chiếc bình được sơn màu xanh Wedgwood cổ điển.)
  • "Wedgwood pottery": Thuật ngữ chung để chỉ các sản phẩm gốm sứ do công ty của Josiah Wedgwood sản xuất.

    • She collects antique Wedgwood pottery from the 18th century. ( ấy sưu tập gốm Wedgwood cổ từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Wedgwood (danh từ): Tên thương hiệu gốm sứ nổi tiếng do Josiah Wedgwood thành lập.

    • The Wedgwood company still produces fine china today. (Công ty Wedgwood vẫn sản xuất đồ sứ cao cấp ngày nay.)
  • Jasperware (danh từ): Một loại gốm đá màu mờ đục do Josiah Wedgwood phát minh.

    • Jasperware is characterized by its matte finish and classical relief decorations. (Jasperware đặc điểm bề mặt mờ các họa tiết phù điêu cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ gốm: potter (người làm gốm).
  • Nhà cách tân: innovator (người đổi mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Josiah Wedgwood".)